buy-and-bust operation

Định nghĩa

Danh từ: - Chiến dịch mua bắt: "buy-and-bust operation" chỉ một chiến dịch bí mật do các thám tử ma túy thực hiện, trong đó họ đóng giả người mua để bắt quả tang những kẻ buôn bán ma túy không nghi ngờ.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã tiến hành một chiến dịch mua bắt để bắt những kẻ buôn ma túy địa phương.)
  • (Trong một chiến dịch mua bắt, đặc vụ chìm đã giả làm người mua bắt giữ nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a buy-and-bust operation": thực hiện một chiến dịch mua bắt.

    • The task force successfully executed a buy-and-bust operation last night. (Lực lượng đặc nhiệm đã thực hiện thành công một chiến dịch mua bắt tối qua.)
  • "to be part of a buy-and-bust operation": một phần của chiến dịch mua bắt.

    • He was arrested as part of a buy-and-bust operation targeting heroin dealers. (Anh ta bị bắt như một phần của chiến dịch mua bắt nhắm vào những kẻ buôn heroin.)
Biến thể từ gần giống
  • Operation (danh từ): chiến dịch, hoạt động (thường trong quân sự hoặc cảnh sát).

    • The operation involved multiple undercover agents. (Chiến dịch sự tham gia của nhiều đặc vụ chìm.)
  • Buy-bust (danh từ): dạng rút gọn của "buy-and-bust operation", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • The buy-bust went smoothly. (Vụ mua bắt diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sting operation: chiến dịch bẫy (thường dùng trong các vụ bắt tội phạm, bao gồm cả ma túy).
  • Undercover buy: vụ mua bán chìm (nhấn mạnh hành động mua hàng của cảnh sát chìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy in: mua vào (nhưng không liên quan trực tiếp đến chiến dịch này).
  • Bust up: phá vỡ, làm tan rã (có thể dùng trong ngữ cảnh phá vỡ đường dây ma túy).
    • The police busted up the drug ring after a buy-and-bust operation. (Cảnh sát đã phá vỡ đường dây ma túy sau một chiến dịch mua bắt.)
Thành ngữ liên quan
  • To catch someone red-handed: bắt quả tang ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh này).

    • The dealer was caught red-handed during the buy-and-bust operation. (Kẻ buôn bán bị bắt quả tang trong chiến dịch mua bắt.)
  • To play the role of a buyer: đóng vai người mua (trong các chiến dịch chìm).

    • The agent played the role of a buyer in the buy-and-bust operation. (Đặc vụ đã đóng vai người mua trong chiến dịch mua bắt.)